监趸
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 監躉
监趸 nghĩa là tù nhân.
Nghĩa của 监趸
jiāndǔn
GIÁM ĐỘNDanh từphồn thể 監躉- Tù nhân (tiếng Quảng Đông)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 监趸
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
监趸 nghĩa là gì?
监趸 (jiāndǔn) nghĩa là tù nhân.
监趸 đọc thế nào?
监趸 đọc là jiāndǔn (pinyin).
Âm Hán Việt của 监趸 là gì?
Âm Hán Việt của 监趸 là "giám độn".