盗窃
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 盜竊
盗窃 nghĩa là ăn trộm.
Nghĩa của 盗窃
dàoqiè
ĐẠO THIẾTĐộng từ, Danh từphồn thể 盜竊- Ăn trộm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 盗窃
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 盗窃
- 警察起诉他盗窃。 Jǐngchá qǐsù tā dàoqiè.Cảnh sát buộc tội anh ta ăn cướp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2031291
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
盗窃 nghĩa là gì?
盗窃 (dàoqiè) nghĩa là ăn trộm.
盗窃 đọc thế nào?
盗窃 đọc là dàoqiè (pinyin).
Âm Hán Việt của 盗窃 là gì?
Âm Hán Việt của 盗窃 là "đạo thiết".