TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

盗窃

dàoqiè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 盜竊

Âm Hán Việt ĐẠO THIẾT

盗窃 nghĩa là ăn trộm.

Nghĩa của 盗窃

dàoqiè

ĐẠO THIẾTĐộng từ, Danh từphồn thể 盜竊
  1. Ăn trộm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 盗窃

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 盗窃

  • 警察起诉他盗窃。 Jǐngchá qǐsù tā dàoqiè.Cảnh sát buộc tội anh ta ăn cướp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2031291

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

盗窃 nghĩa là gì?

盗窃 (dàoqiè) nghĩa là ăn trộm.

盗窃 đọc thế nào?

盗窃 đọc là dàoqiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 盗窃 là gì?

Âm Hán Việt của 盗窃 là "đạo thiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.