风靡一时 — Thời trang một thời (thành ngữ); từng là mốt
Câu hỏi thường gặp
风靡 nghĩa là gì?
风靡 (fēngmǐ) nghĩa là thời trang, phổ biến.
风靡 đọc thế nào?
风靡 đọc là fēngmǐ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.