TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

流行

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
liúxíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LƯU HÀNH

流行 nghĩa là thịnh hành, phổ biến, lan truyền.

Nghĩa của 流行

liúxíng

LƯU HÀNHTính từ, Động từ
  1. Thịnh hành, phổ biến
  2. về bệnh truyền nhiễm, v.v. Lan truyền
  3. Lây lan
  4. về phong cách quần áo, bài hát, v.v. Phổ biến
  5. Thịnh hành

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 流行

Đồng nghĩa

Từ ghép có 流行

Câu ví dụ với 流行

  • Ubuntu是一个流行的Linux发行版。 Ubuntu là một bản phân phối Linux phổ biến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1006073

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

流行 nghĩa là gì?

流行 (liúxíng) nghĩa là thịnh hành, phổ biến, lan truyền.

流行 đọc thế nào?

流行 đọc là liúxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 流行 là gì?

Âm Hán Việt của 流行 là "lưu hành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.