相同
giọng máy của trình duyệt
相同 nghĩa là giống hệt, giống nhau.
Nghĩa của 相同
xiāngtóng
TƯƠNG ĐỒNGTính từ- Giống hệt
- Giống nhau
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 相同
Đồng nghĩa
Từ ghép có 相同
Thành ngữ có 相同
- 大不相同 — Hoàn toàn không giống
Câu ví dụ với 相同
- 如果两个人总是意见相同,那么他们其中一个就没必要了。 Nếu 2 người đàn ông luôn luôn có ý kiến giống nhau , 1 trong số họ là không cần thiết (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502846
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
相同 nghĩa là gì?
相同 (xiāngtóng) nghĩa là giống hệt, giống nhau.
相同 đọc thế nào?
相同 đọc là xiāngtóng (pinyin).
Âm Hán Việt của 相同 là gì?
Âm Hán Việt của 相同 là "tương đồng".