省亲
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 省親
省亲 nghĩa là thăm cha mẹ.
Nghĩa của 省亲
xǐngqīn
TỈNH THÂNĐộng từphồn thể 省親- Thăm cha mẹ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 省亲
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
省亲 nghĩa là gì?
省亲 (xǐngqīn) nghĩa là thăm cha mẹ.
省亲 đọc thế nào?
省亲 đọc là xǐngqīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 省亲 là gì?
Âm Hán Việt của 省亲 là "tỉnh thân".