TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

落

HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
luò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠC
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: lạc, cá

落 nghĩa là rơi hoặc rụng, lặn.

Nghĩa của 落

luò

LẠC
  1. Rơi hoặc rụng
  2. mặt trời Lặn
  3. thủy triều Rút
  4. Hạ xuống
  5. Suy tàn hoặc chìm
  6. Bị tụt lại phía sau
  7. Rơi vào
  8. Nghỉ tại
  9. Nhận được
  10. Ghi chép lại
  11. Tung tích
  12. Nơi định cư

lào

LẠC
  1. Cách đọc khẩu ngữ của 落 (luò) trong một số tổ hợp nhất định

là

LẠC
  1. Bỏ sót
  2. Bị thiếu
  3. Quên không mang
  4. Bị tụt lại phía sau

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 落

Đồng nghĩa

Từ ghép có 落

Thành ngữ có 落

  • 七零八落 — Mọi thứ vỡ nát và lộn xộn
  • 光明磊落 — Mở lòng và thẳng thắn (thành ngữ); chính trực và ngay thẳng
  • 落花流水 — Thê thảm
  • 水落石出 — Nước rút lộ đá
  • 失魂落魄 — Mê mang; mất tự chủ
  • 告一段落 — Kết thúc một giai đoạn
  • 落荒而逃 — Chạy trốn trong thất bại
  • 大起大落 — Biến động mạnh mẽ
  • 此起彼落 — Trỗi dậy rồi lắng xuống liên tục
  • 一落千丈 — Rơi một nghìn trượng trong một lần ngã
  • 尘埃落定 — Bụi đã lắng xuống
  • 落井下石 — Ném đá vào người rơi xuống giếng
  • 错落有致 — Lộn xộn một cách hữu tình (thành ngữ); sắp xếp không đều nhưng có hiệu ứng đẹp mắt
  • 落落大方 — Tự nhiên và không gò bó
  • 名落孙山 — Rớt sau Sun Shan 孙山 (Sūn Shān) (người đỗ cuối trong kỳ thi imperial)
  • 瓜熟蒂落 — Dưa chín cuống rụng (thành ngữ); vấn đề sẽ tự giải quyết khi đến lúc
  • 安家落户 — Lập gia đình ở một nơi
  • 落汤鸡 — Một người trông ướt sũng và tả tơi
  • 日落西山 — Mặt trời lặn sau núi tây (thành ngữ); ngày sắp tàn
  • 沉鱼落雁 — Ngh. cá chìm, nhạn rơi (thành ngữ, từ Trang Tử 庄子 (Zhuāngzǐ)); bóng chỉ sắc đẹp phụ nữ khiến chim sa cá lặn

Câu hỏi thường gặp

落 nghĩa là gì?

落 (luò, lào, là) nghĩa là rơi hoặc rụng, lặn.

落 đọc thế nào?

落 đọc là luò (pinyin).

Âm Hán Việt của 落 là gì?

Âm Hán Việt của 落 là "lạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.