落
HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: lạc, cá
落 nghĩa là rơi hoặc rụng, lặn.
Nghĩa của 落
luò
LẠC- Rơi hoặc rụng
- mặt trời Lặn
- thủy triều Rút
- Hạ xuống
- Suy tàn hoặc chìm
- Bị tụt lại phía sau
- Rơi vào
- Nghỉ tại
- Nhận được
- Ghi chép lại
- Tung tích
- Nơi định cư
lào
LẠC- Cách đọc khẩu ngữ của 落 (luò) trong một số tổ hợp nhất định
là
LẠC- Bỏ sót
- Bị thiếu
- Quên không mang
- Bị tụt lại phía sau
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 落
Đồng nghĩa
Từ ghép có 落
Thành ngữ có 落
- 七零八落 — Mọi thứ vỡ nát và lộn xộn
- 光明磊落 — Mở lòng và thẳng thắn (thành ngữ); chính trực và ngay thẳng
- 落花流水 — Thê thảm
- 水落石出 — Nước rút lộ đá
- 失魂落魄 — Mê mang; mất tự chủ
- 告一段落 — Kết thúc một giai đoạn
- 落荒而逃 — Chạy trốn trong thất bại
- 大起大落 — Biến động mạnh mẽ
- 此起彼落 — Trỗi dậy rồi lắng xuống liên tục
- 一落千丈 — Rơi một nghìn trượng trong một lần ngã
- 尘埃落定 — Bụi đã lắng xuống
- 落井下石 — Ném đá vào người rơi xuống giếng
- 错落有致 — Lộn xộn một cách hữu tình (thành ngữ); sắp xếp không đều nhưng có hiệu ứng đẹp mắt
- 落落大方 — Tự nhiên và không gò bó
- 名落孙山 — Rớt sau Sun Shan 孙山 (Sūn Shān) (người đỗ cuối trong kỳ thi imperial)
- 瓜熟蒂落 — Dưa chín cuống rụng (thành ngữ); vấn đề sẽ tự giải quyết khi đến lúc
- 安家落户 — Lập gia đình ở một nơi
- 落汤鸡 — Một người trông ướt sũng và tả tơi
- 日落西山 — Mặt trời lặn sau núi tây (thành ngữ); ngày sắp tàn
- 沉鱼落雁 — Ngh. cá chìm, nhạn rơi (thành ngữ, từ Trang Tử 庄子 (Zhuāngzǐ)); bóng chỉ sắc đẹp phụ nữ khiến chim sa cá lặn
Câu hỏi thường gặp
落 nghĩa là gì?
落 (luò, lào, là) nghĩa là rơi hoặc rụng, lặn.
落 đọc thế nào?
落 đọc là luò (pinyin).
Âm Hán Việt của 落 là gì?
Âm Hán Việt của 落 là "lạc".