矿
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 礦, 鑛
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khoáng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 石 (thạch) · bộ số 112 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿰石广 Mọi âm Hán Việt của chữ: khoáng, quáng
矿 nghĩa là mỏ khoáng, mỏ quặng, quặng.
Nghĩa của 矿
kuàng
KHOÁNGphồn thể 礦- Mỏ khoáng; mỏ quặng
- Quặng
- Mỏ
kuàng
phồn thể 鑛- Biến thể của 矿 (kuàng)
Từ ghép có 矿
Câu hỏi thường gặp
矿 nghĩa là gì?
矿 (kuàng) nghĩa là mỏ khoáng, mỏ quặng, quặng.
矿 đọc thế nào?
矿 đọc là kuàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 矿 là gì?
Âm Hán Việt của 矿 là "khoáng".