破碎
giọng máy của trình duyệt
破碎 nghĩa là đập vỡ thành mảnh, vỡ tan.
Nghĩa của 破碎
pòsuì
PHÁ TOÁIĐộng từ, Tính từ- Đập vỡ thành mảnh
- Vỡ tan
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 破碎
Trái nghĩa
Thành ngữ có 破碎
- 支离破碎 — Tan tác và vỡ vụn
Câu hỏi thường gặp
破碎 nghĩa là gì?
破碎 (pòsuì) nghĩa là đập vỡ thành mảnh, vỡ tan.
破碎 đọc thế nào?
破碎 đọc là pòsuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 破碎 là gì?
Âm Hán Việt của 破碎 là "phá toái".