砸烂
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 砸爛
砸烂 nghĩa là đập vỡ.
Nghĩa của 砸烂
zálàn
Động từphồn thể 砸爛- Đập vỡ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 砸烂
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
砸烂 nghĩa là gì?
砸烂 (zálàn) nghĩa là đập vỡ.
砸烂 đọc thế nào?
砸烂 đọc là zálàn (pinyin).