TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

确凿

quèzáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 確鑿

Âm Hán Việt XÁC TẠC

确凿 nghĩa là rõ ràng, kết luận.

Nghĩa của 确凿

quèzáo

XÁC TẠCTính từphồn thể 確鑿
  1. Rõ ràng
  2. Kết luận
  3. Không thể chối cãi
  4. Xác thực
  5. Cũng đọc là quèzuò

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 确凿

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 确凿

  • 确凿不移 — Thiết lập và không thể chối cãi

Câu hỏi thường gặp

确凿 nghĩa là gì?

确凿 (quèzáo) nghĩa là rõ ràng, kết luận.

确凿 đọc thế nào?

确凿 đọc là quèzáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 确凿 là gì?

Âm Hán Việt của 确凿 là "xác tạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.