确凿
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 確鑿
确凿 nghĩa là rõ ràng, kết luận.
Nghĩa của 确凿
quèzáo
XÁC TẠCTính từphồn thể 確鑿- Rõ ràng
- Kết luận
- Không thể chối cãi
- Xác thực
- Cũng đọc là quèzuò
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 确凿
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 确凿
- 确凿不移 — Thiết lập và không thể chối cãi
Câu hỏi thường gặp
确凿 nghĩa là gì?
确凿 (quèzáo) nghĩa là rõ ràng, kết luận.
确凿 đọc thế nào?
确凿 đọc là quèzáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 确凿 là gì?
Âm Hán Việt của 确凿 là "xác tạc".