礼拜一
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 禮拜一
礼拜一 nghĩa là thứ hai.
Nghĩa của 礼拜一
Lǐbàiyī
LỄ BÁI NHẤTDanh từphồn thể 禮拜一tên riêng- Thứ hai
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 礼拜一
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 礼拜一
- 这两个礼拜一滴雨也没下过。 Đã hai tuần rồi mà chưa có một giọt mưa nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #376862
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
礼拜一 nghĩa là gì?
礼拜一 (lǐbàiyī) nghĩa là thứ hai.
礼拜一 đọc thế nào?
礼拜一 đọc là Lǐbàiyī (pinyin).
Âm Hán Việt của 礼拜一 là gì?
Âm Hán Việt của 礼拜一 là "lễ bái nhất".