TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

礼拜一

Lǐbàiyī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 禮拜一

Âm Hán Việt LỄ BÁI NHẤT

礼拜一 nghĩa là thứ hai.

Nghĩa của 礼拜一

Lǐbàiyī

LỄ BÁI NHẤTDanh từphồn thể 禮拜一tên riêng
  1. Thứ hai

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 礼拜一

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 礼拜一

  • 这两个礼拜一滴雨也没下过。 Đã hai tuần rồi mà chưa có một giọt mưa nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #376862

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

礼拜一 nghĩa là gì?

礼拜一 (lǐbàiyī) nghĩa là thứ hai.

礼拜一 đọc thế nào?

礼拜一 đọc là Lǐbàiyī (pinyin).

Âm Hán Việt của 礼拜一 là gì?

Âm Hán Việt của 礼拜一 là "lễ bái nhất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.