神勇 (shényǒng) nghĩa là dũng cảm phi thường, anh hùng.
神勇 đọc thế nào?
神勇 đọc là shényǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 神勇 là gì?
Âm Hán Việt của 神勇 là "thần dũng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.