禁忌
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cấm kỵ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
禁忌 nghĩa là điều cấm kỵ, chống chỉ định.
Nghĩa của 禁忌
jìnjì
CẤM KỴĐộng từ, Danh từ- Điều cấm kỵ
- Chống chỉ định (y học)
- Kiêng kỵ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 禁忌
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 禁忌
- 百无禁忌 — Không kiêng kỵ gì (thành ngữ); mọi thứ đều được
Câu hỏi thường gặp
禁忌 nghĩa là gì?
禁忌 (jìnjì) nghĩa là điều cấm kỵ, chống chỉ định.
禁忌 đọc thế nào?
禁忌 đọc là jìnjì (pinyin).
Âm Hán Việt của 禁忌 là gì?
Âm Hán Việt của 禁忌 là "cấm kỵ".