TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

离弃

líqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 離棄

Âm Hán Việt LY KHÍ

离弃 nghĩa là từ bỏ.

Nghĩa của 离弃

líqì

LY KHÍĐộng từphồn thể 離棄
  1. Từ bỏ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 离弃

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

离弃 nghĩa là gì?

离弃 (líqì) nghĩa là từ bỏ.

离弃 đọc thế nào?

离弃 đọc là líqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 离弃 là gì?

Âm Hán Việt của 离弃 là "ly khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.