离弃
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 離棄
离弃 nghĩa là từ bỏ.
Nghĩa của 离弃
líqì
LY KHÍĐộng từphồn thể 離棄- Từ bỏ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 离弃
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
离弃 nghĩa là gì?
离弃 (líqì) nghĩa là từ bỏ.
离弃 đọc thế nào?
离弃 đọc là líqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 离弃 là gì?
Âm Hán Việt của 离弃 là "ly khí".