TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抛

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
pāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 拋

Âm Hán Việt PHAO
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿰扌𠠵 Mọi âm Hán Việt của chữ: phao

抛 nghĩa là ném, ném đi.

Nghĩa của 抛

pāo

PHAOphồn thể 拋
  1. Ném
  2. Ném đi
  3. Quăng
  4. Vất bỏ
  5. Từ bỏ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 抛

Đồng nghĩa

Từ ghép có 抛

Thành ngữ có 抛

  • 抛头露面 — Xuất đầu lộ diện (nói về việc ai đó làm điều gì không phù hợp khi ra trước công chúng)
  • 抛砖引玉 — Nghĩa đen ném ra viên gạch và nhận lại ngọc
  • 抛媚眼 — Ném ánh mắt đưa tình hoặc quyến rũ với ai đó (đặc biệt là phụ nữ)

Câu hỏi thường gặp

抛 nghĩa là gì?

抛 (pāo) nghĩa là ném, ném đi.

抛 đọc thế nào?

抛 đọc là pāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 抛 là gì?

Âm Hán Việt của 抛 là "phao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.