顺序
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 順序
顺序 nghĩa là trình tự, thứ tự.
Nghĩa của 顺序
shùnxù
THUẬN TỰDanh từ, Phó từ, Tính từphồn thể 順序- Trình tự
- Thứ tự
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 顺序
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 顺序
- 先后顺序 — Trình tự theo thứ tự
Câu hỏi thường gặp
顺序 nghĩa là gì?
顺序 (shùnxù) nghĩa là trình tự, thứ tự.
顺序 đọc thế nào?
顺序 đọc là shùnxù (pinyin).
Âm Hán Việt của 顺序 là gì?
Âm Hán Việt của 顺序 là "thuận tự".