稀疏 (xīshū) nghĩa là thưa thớt, không thường xuyên.
稀疏 đọc thế nào?
稀疏 đọc là xīshū (pinyin).
Âm Hán Việt của 稀疏 là gì?
Âm Hán Việt của 稀疏 là "hy sơ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.