TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

空间

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kōngjiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 空間

Âm Hán Việt KHÔNG GIAN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “không gian” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

空间 nghĩa là không gian, chỗ, phạm vi, dư địa.

Nghĩa của 空间

kōngjiān

KHÔNG GIANDanh từphồn thể 空間
  1. Không gian; chỗ
  2. bóng Phạm vi; dư địa
  3. thiên văn Không gian vũ trụ
  4. vật lý, toán học Không gian

Từ ghép có 空间

Câu hỏi thường gặp

空间 nghĩa là gì?

空间 (kōngjiān) nghĩa là không gian, chỗ, phạm vi, dư địa.

空间 đọc thế nào?

空间 đọc là kōngjiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 空间 là gì?

Âm Hán Việt của 空间 là "không gian".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.