空间
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 空間
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “không gian” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
空间 nghĩa là không gian, chỗ, phạm vi, dư địa.
Nghĩa của 空间
kōngjiān
KHÔNG GIANDanh từphồn thể 空間- Không gian; chỗ
- bóng Phạm vi; dư địa
- thiên văn Không gian vũ trụ
- vật lý, toán học Không gian
Từ ghép có 空间
Câu hỏi thường gặp
空间 nghĩa là gì?
空间 (kōngjiān) nghĩa là không gian, chỗ, phạm vi, dư địa.
空间 đọc thế nào?
空间 đọc là kōngjiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 空间 là gì?
Âm Hán Việt của 空间 là "không gian".