空隙
giọng máy của trình duyệt
空隙 nghĩa là vết nứt.
Nghĩa của 空隙
kòngxì
KHÔNG KHÍCHDanh từ- Vết nứt
- Khoảng trống giữa hai vật
- Khoảng thời gian giữa hai sự kiện
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 空隙
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
空隙 nghĩa là gì?
空隙 (kòngxì) nghĩa là vết nứt.
空隙 đọc thế nào?
空隙 đọc là kòngxì (pinyin).
Âm Hán Việt của 空隙 là gì?
Âm Hán Việt của 空隙 là "không khích".