TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

缝

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 縫

Âm Hán Việt PHÙNG
Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: phùng, phúng Lượng từ đi kèm: 道 (dào)

缝 nghĩa là đường may, vết nứt.

Nghĩa của 缝

fèng

PHÙNGphồn thể 縫
  1. Đường may
  2. Vết nứt
  3. Khe hẹp

féng

PHÙNGphồn thể 縫
  1. Khâu
  2. May

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 缝

Đồng nghĩa

Từ ghép có 缝

Thành ngữ có 缝

  • 天衣无缝 — Áo tiên không đường may
  • 见缝插针 — Thấy kẽ hở liền châm kim (thành ngữ); nghĩa bóng: tận dụng từng giây từng phút
  • 严丝合缝 — Khớp với nhau hoàn hảo; ăn khớp hoàn toàn
  • 见缝就钻 — Chui vào mọi kẽ hở

Câu hỏi thường gặp

缝 nghĩa là gì?

缝 (fèng, féng) nghĩa là đường may, vết nứt.

缝 đọc thế nào?

缝 đọc là fèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 缝 là gì?

Âm Hán Việt của 缝 là "phùng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.