突然间
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 突然間
突然间 nghĩa là đột nhiên.
Nghĩa của 突然间
tūránjiān
ĐỘT NHIÊN GIANPhó từphồn thể 突然間- Đột nhiên
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 突然间
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
突然间 nghĩa là gì?
突然间 (tūránjiān) nghĩa là đột nhiên.
突然间 đọc thế nào?
突然间 đọc là tūránjiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 突然间 là gì?
Âm Hán Việt của 突然间 là "đột nhiên gian".