窑姐
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 窯姐
窑姐 nghĩa là gái mại dâm.
Nghĩa của 窑姐
yáojiě
Danh từphồn thể 窯姐- phương ngữ Gái mại dâm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 窑姐
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
窑姐 nghĩa là gì?
窑姐 (yáojiě) nghĩa là gái mại dâm.
窑姐 đọc thế nào?
窑姐 đọc là yáojiě (pinyin).