TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

策略

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
cèlüè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SÁCH LƯỢC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sách lược” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

策略 nghĩa là chiến lược, sách lược, khéo léo, tài tình.

Nghĩa của 策略

cèlüè

SÁCH LƯỢCDanh từ, Tính từ
  1. Chiến lược; sách lược
  2. Khéo léo; tài tình

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 策略

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 策略

  • 希望不是一种策略。 Hi vọng không là 1 chiến lược (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #437957
  • 诚实不总是最好的策略。 Chéngshí bù zǒngshì zuìhǎo de cèlüè.Thật thà không phải lúc nào cũng là cha quỷ quái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #798223

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

策略 nghĩa là gì?

策略 (cèlüè) nghĩa là chiến lược, sách lược, khéo léo, tài tình.

策略 đọc thế nào?

策略 đọc là cèlüè (pinyin).

Âm Hán Việt của 策略 là gì?

Âm Hán Việt của 策略 là "sách lược".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.