策略
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sách lược” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
策略 nghĩa là chiến lược, sách lược, khéo léo, tài tình.
Nghĩa của 策略
cèlüè
SÁCH LƯỢCDanh từ, Tính từ- Chiến lược; sách lược
- Khéo léo; tài tình
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 策略
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 策略
- 希望不是一种策略。 Hi vọng không là 1 chiến lược (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #437957
- 诚实不总是最好的策略。 Chéngshí bù zǒngshì zuìhǎo de cèlüè.Thật thà không phải lúc nào cũng là cha quỷ quái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #798223
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
策略 nghĩa là gì?
策略 (cèlüè) nghĩa là chiến lược, sách lược, khéo léo, tài tình.
策略 đọc thế nào?
策略 đọc là cèlüè (pinyin).
Âm Hán Việt của 策略 là gì?
Âm Hán Việt của 策略 là "sách lược".