精彩
giọng máy của trình duyệt
精彩 nghĩa là tuyệt vời, kỳ diệu.
Nghĩa của 精彩
jīngcǎi
TINH THÁITính từ, Danh từ- Tuyệt vời
- Kỳ diệu
- Xuất sắc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 精彩
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 精彩
- 你一定不要错过这部精彩的电影。 Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3667859
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
精彩 nghĩa là gì?
精彩 (jīngcǎi) nghĩa là tuyệt vời, kỳ diệu.
精彩 đọc thế nào?
精彩 đọc là jīngcǎi (pinyin).
Âm Hán Việt của 精彩 là gì?
Âm Hán Việt của 精彩 là "tinh thái".