TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

繁育

fányù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỒN DỤC

繁育 nghĩa là nuôi dưỡng sinh sản.

Nghĩa của 繁育

fányù

PHỒN DỤCĐộng từ
  1. Nuôi dưỡng sinh sản

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 繁育

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

繁育 nghĩa là gì?

繁育 (fányù) nghĩa là nuôi dưỡng sinh sản.

繁育 đọc thế nào?

繁育 đọc là fányù (pinyin).

Âm Hán Việt của 繁育 là gì?

Âm Hán Việt của 繁育 là "phồn dục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.