TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绅

shēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紳

Âm Hán Việt THÂN
Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: thân

绅 nghĩa là thành viên sĩ tộc.

Nghĩa của 绅

shēn

THÂNphồn thể 紳
  1. Thành viên sĩ tộc

Từ ghép có 绅

Thành ngữ có 绅

  • 土豪劣绅 — Địa chủ và thân sĩ mờ ám (thành ngữ); mafia địa phương thống trị

Câu hỏi thường gặp

绅 nghĩa là gì?

绅 (shēn) nghĩa là thành viên sĩ tộc.

绅 đọc thế nào?

绅 đọc là shēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 绅 là gì?

Âm Hán Việt của 绅 là "thân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.