经历
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 經歷
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 次 (cì)
经历 nghĩa là kinh nghiệm, trải qua.
Nghĩa của 经历
jīnglì
KINH LỊCHĐộng từ, Danh từphồn thể 經歷- Kinh nghiệm
- Trải qua
- Trải nghiệm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 经历
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 经历
- 经历风雨 — Trải qua gian nan
Câu ví dụ với 经历
- 我们在那里有一个不愉快的经历。 Chúng tôi đã có một trải nghiệm khá tệ ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #796043
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
经历 nghĩa là gì?
经历 (jīnglì) nghĩa là kinh nghiệm, trải qua.
经历 đọc thế nào?
经历 đọc là jīnglì (pinyin).
Âm Hán Việt của 经历 là gì?
Âm Hán Việt của 经历 là "kinh lịch".