TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

经历

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jīnglì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 經歷

Âm Hán Việt KINH LỊCH
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 次 (cì)

经历 nghĩa là kinh nghiệm, trải qua.

Nghĩa của 经历

jīnglì

KINH LỊCHĐộng từ, Danh từphồn thể 經歷
  1. Kinh nghiệm
  2. Trải qua
  3. Trải nghiệm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 经历

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 经历

Câu ví dụ với 经历

  • 我们在那里有一个不愉快的经历。 Chúng tôi đã có một trải nghiệm khá tệ ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #796043

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

经历 nghĩa là gì?

经历 (jīnglì) nghĩa là kinh nghiệm, trải qua.

经历 đọc thế nào?

经历 đọc là jīnglì (pinyin).

Âm Hán Việt của 经历 là gì?

Âm Hán Việt của 经历 là "kinh lịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.