给予
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 給予
给予 nghĩa là cho, dành cho.
Nghĩa của 给予
jǐyǔ
CẤP DỮĐộng từphồn thể 給予- văn viết Cho; dành cho; đưa ra
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 给予
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 给予
- 每个人都值得被给予第二次机会。 Mọi người xứng đáng có cơ hội thứ 2 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806222
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
给予 nghĩa là gì?
给予 (jǐyǔ) nghĩa là cho, dành cho.
给予 đọc thế nào?
给予 đọc là jǐyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 给予 là gì?
Âm Hán Việt của 给予 là "cấp dữ".