TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

给予

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jǐyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 給予

Âm Hán Việt CẤP DỮ

给予 nghĩa là cho, dành cho.

Nghĩa của 给予

jǐyǔ

CẤP DỮĐộng từphồn thể 給予
  1. văn viết Cho; dành cho; đưa ra

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 给予

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 给予

  • 每个人都值得被给予第二次机会。 Mọi người xứng đáng có cơ hội thứ 2 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806222

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

给予 nghĩa là gì?

给予 (jǐyǔ) nghĩa là cho, dành cho.

给予 đọc thế nào?

给予 đọc là jǐyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 给予 là gì?

Âm Hán Việt của 给予 là "cấp dữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.