TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

授

shòu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỤ
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: thụ

授 nghĩa là trao, đưa, dạy, hướng dẫn.

Nghĩa của 授

shòu

THỤ
  1. hình thức ràng buộc Trao; đưa
  2. hình thức ràng buộc Dạy; hướng dẫn
  3. văn học Bổ nhiệm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 授

Đồng nghĩa

Từ ghép có 授

Thành ngữ có 授

  • 面授机宜 — Trực tiếp chỉ đạo về cách hành động; tư vấn trực tiếp cách xử lý tình huống hiện tại
  • 授人以柄 — Trao cho người khác chuôi gươm
  • 临危授命 — Hy sinh tính mạng trong cơn khủng hoảng

Câu hỏi thường gặp

授 nghĩa là gì?

授 (shòu) nghĩa là trao, đưa, dạy, hướng dẫn.

授 đọc thế nào?

授 đọc là shòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 授 là gì?

Âm Hán Việt của 授 là "thụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.