绝
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 絕, 絶
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: tuyệt
绝 nghĩa là cắt đứt, tuyệt chủng.
Nghĩa của 绝
jué
TUYỆTphồn thể 絕- Cắt đứt
- Tuyệt chủng
- Biến mất
- Tiêu tan
- Hoàn toàn
- Không chút nào
jué
phồn thể 絶- Biến thể của 绝 (jué)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 绝
Đồng nghĩa
Từ ghép có 绝
Thành ngữ có 绝
- 绝无仅有 — Có một không hai (thành ngữ); hiếm thấy
- 滔滔不绝 — Nói liên tục; nói không ngừng
- 络绎不绝 — Liên tục; không ngớt
- 与世隔绝 — Bị cắt đứt khỏi thế giới bên ngoài
- 深恶痛绝 — Căm ghét cay đắng
- 不绝于耳 — Không ngớt
- 赶尽杀绝 — Giết đến người cuối cùng
- 赞不绝口 — Khen ngợi không ngớt (thành ngữ); khen ngợi đến tận mây xanh
- 惨绝人寰 — Cực kỳ bi thảm (thành ngữ); tàn khốc chưa từng có
- 连绵不绝 — Liên tục; không ngừng
- 骂不绝口 — Mắng không ngừng (thành ngữ); chửi bới liên tục
- 弹尽粮绝 — Hết đạn, lương thực không còn (thành ngữ); trong tình cảnh tuyệt vọng
- 断子绝孙 — Chết mà không có con cháu
- 悬崖绝壁 — Vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng
- 绝处逢生 — Tìm được đường sống khi mọi thứ dường như vô vọng
- 拍案叫绝 — Ngh. đập bàn khen ngợi (thành ngữ); bóng: tuyệt vời!
- 恩断义绝 — Chia tay
- 灭绝人性 — Mất hết tính người; vô nhân đạo; thú tính
- 屡禁不绝 — Tiếp tục mặc dù đã bị cấm nhiều lần
- 绝代佳人 — Nhan sắc vô song thời đại (thành ngữ); người phụ nữ thanh lịch không ai sánh bằng
Câu hỏi thường gặp
绝 nghĩa là gì?
绝 (jué) nghĩa là cắt đứt, tuyệt chủng.
绝 đọc thế nào?
绝 đọc là jué (pinyin).
Âm Hán Việt của 绝 là gì?
Âm Hán Việt của 绝 là "tuyệt".