TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

缰

jiāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 韁, 繮

Âm Hán Việt CƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 16 Mọi âm Hán Việt của chữ: cương

缰 nghĩa là dây cương.

Nghĩa của 缰

jiāng

CƯƠNGphồn thể 韁
  1. Dây cương

jiāng

CƯƠNGphồn thể 繮
  1. Biến thể của 缰 (jiāng)

Từ ghép có 缰

Thành ngữ có 缰

  • 名缰利锁 — Bị danh tiếng trói buộc và của cải giam cầm (thành ngữ); bị ràng buộc bởi danh vọng và tài sản
  • 脱缰野马 — Ngựa hoang không chịu bị kiềm chế (ẩn dụ cho việc gì đó mất kiểm soát)
  • 脱缰之马 — Ngựa sổ cương (thành ngữ); ngựa chạy mất kiểm soát

Câu hỏi thường gặp

缰 nghĩa là gì?

缰 (jiāng) nghĩa là dây cương.

缰 đọc thế nào?

缰 đọc là jiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 缰 là gì?

Âm Hán Việt của 缰 là "cương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.