危言耸听 — Lời lẽ gây sợ hãi để dọa người khác (thành ngữ); lời nói khơi gợi lo sợ
耸人听闻 — Phóng đại gây sốc (thành ngữ); cố ý phóng đại để dọa người
高耸入云 — Cao và sừng sững, chạm tới mây (thành ngữ); dùng để mô tả núi cao hoặc tòa nhà chọc trời
危辞耸听 — Làm người khác giật mình với câu chuyện đáng sợ
Câu hỏi thường gặp
耸 nghĩa là gì?
耸 (sǒng) nghĩa là kích thích, nâng lên.
耸 đọc thế nào?
耸 đọc là sǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 耸 là gì?
Âm Hán Việt của 耸 là "tủng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.