耻
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 恥
Bộ thủ: 耳 (nhĩ) · bộ số 128 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: sỉ, sĩ
耻 nghĩa là xấu hổ, nhục nhã.
Nghĩa của 耻
chǐ
SỈphồn thể 恥- hình thức kết hợp Xấu hổ; nhục nhã; ô nhục
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 耻
Đồng nghĩa
Từ ghép có 耻
Thành ngữ có 耻
- 奇耻大辱 — Nỗi nhục nhã và sỉ nhục phi thường
- 厚颜无耻 — Không biết xấu hổ
- 恬不知耻 — Không biết xấu hổ
- 荒淫无耻 — Không biết xấu hổ
- 报仇雪耻 — Báo thù và xóa nhục
- 礼义廉耻 — Ý thức về sự đúng mực, chính nghĩa, liêm chính và danh dự (tức là bốn nguyên tắc xã hội, 四维 (sìwéi))
- 不知羞耻 — Không biết xấu hổ
- 一雪前耻 — Rửa sạch nỗi nhục trước đây
- 贫不足耻 — Nghèo không có gì đáng xấu hổ
Câu hỏi thường gặp
耻 nghĩa là gì?
耻 (chǐ) nghĩa là xấu hổ, nhục nhã.
耻 đọc thế nào?
耻 đọc là chǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 耻 là gì?
Âm Hán Việt của 耻 là "sỉ".