TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

耻

chǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 恥

Âm Hán Việt SỈ
Bộ thủ: 耳 (nhĩ) · bộ số 128 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: sỉ, sĩ

耻 nghĩa là xấu hổ, nhục nhã.

Nghĩa của 耻

chǐ

SỈphồn thể 恥
  1. hình thức kết hợp Xấu hổ; nhục nhã; ô nhục

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 耻

Đồng nghĩa

Từ ghép có 耻

Thành ngữ có 耻

  • 奇耻大辱 — Nỗi nhục nhã và sỉ nhục phi thường
  • 厚颜无耻 — Không biết xấu hổ
  • 恬不知耻 — Không biết xấu hổ
  • 荒淫无耻 — Không biết xấu hổ
  • 报仇雪耻 — Báo thù và xóa nhục
  • 礼义廉耻 — Ý thức về sự đúng mực, chính nghĩa, liêm chính và danh dự (tức là bốn nguyên tắc xã hội, 四维 (sìwéi))
  • 不知羞耻 — Không biết xấu hổ
  • 一雪前耻 — Rửa sạch nỗi nhục trước đây
  • 贫不足耻 — Nghèo không có gì đáng xấu hổ

Câu hỏi thường gặp

耻 nghĩa là gì?

耻 (chǐ) nghĩa là xấu hổ, nhục nhã.

耻 đọc thế nào?

耻 đọc là chǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 耻 là gì?

Âm Hán Việt của 耻 là "sỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.