聪明
Phồn thể: 聰明
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thông minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
聪明 nghĩa là thông minh, lanh lợi, nhanh nhạy.
Nghĩa của 聪明
cōngming
THÔNG MINHTính từphồn thể 聰明- Thông minh; lanh lợi; sáng dạ
- Nhanh nhạy (về thị giác và thính giác)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 聪明
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 聪明
Thành ngữ có 聪明
Câu ví dụ với 聪明
- 她真的很聪明,不是吗? Cô ấy thông minh lắm phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #389793
- 她很漂亮,聪明,并且最重要的是,她有一颗善良的心。 Cô ấy xinh đẹp, thông minh và trên hết là có một trái tim nhân hậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2390186
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
聪明 nghĩa là gì?
聪明 (cōngming) nghĩa là thông minh, lanh lợi, nhanh nhạy.
聪明 đọc thế nào?
聪明 đọc là cōngming (pinyin).
Âm Hán Việt của 聪明 là gì?
Âm Hán Việt của 聪明 là "thông minh".