TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

聪明

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
cōngming giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聰明

Âm Hán Việt THÔNG MINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thông minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

聪明 nghĩa là thông minh, lanh lợi, nhanh nhạy.

Nghĩa của 聪明

cōngming

THÔNG MINHTính từphồn thể 聰明
  1. Thông minh; lanh lợi; sáng dạ
  2. Nhanh nhạy (về thị giác và thính giác)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 聪明

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 聪明

Thành ngữ có 聪明

Câu ví dụ với 聪明

  • 她真的很聪明,不是吗? Cô ấy thông minh lắm phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #389793
  • 她很漂亮,聪明,并且最重要的是,她有一颗善良的心。 Cô ấy xinh đẹp, thông minh và trên hết là có một trái tim nhân hậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2390186

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

聪明 nghĩa là gì?

聪明 (cōngming) nghĩa là thông minh, lanh lợi, nhanh nhạy.

聪明 đọc thế nào?

聪明 đọc là cōngming (pinyin).

Âm Hán Việt của 聪明 là gì?

Âm Hán Việt của 聪明 là "thông minh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.