胜利
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 勝利
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
胜利 nghĩa là chiến thắng.
Nghĩa của 胜利
shènglì
THẮNG LỢIĐộng từ, Phó từ, Danh từ, Tên riêngphồn thể 勝利- Chiến thắng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 胜利
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 胜利
Thành ngữ có 胜利
- 取得胜利 — Giành chiến thắng
Câu ví dụ với 胜利
- 这是你们的胜利。 Zhè shì nǐmen de shènglì.Đây là chiến thắng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #347836
- 我们战争胜利了。 Wǒmen zhànzhēng shènglì le.Chúng tôi đã chiến thắng trận chiến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #349671
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
胜利 nghĩa là gì?
胜利 (shènglì) nghĩa là chiến thắng.
胜利 đọc thế nào?
胜利 đọc là shènglì (pinyin).
Âm Hán Việt của 胜利 là gì?
Âm Hán Việt của 胜利 là "thắng lợi".