TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

胜利

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shènglì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 勝利

Âm Hán Việt THẮNG LỢI
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

胜利 nghĩa là chiến thắng.

Nghĩa của 胜利

shènglì

THẮNG LỢIĐộng từ, Phó từ, Danh từ, Tên riêngphồn thể 勝利
  1. Chiến thắng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 胜利

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 胜利

Thành ngữ có 胜利

Câu ví dụ với 胜利

  • 这是你们的胜利。 Zhè shì nǐmen de shènglì.Đây là chiến thắng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #347836
  • 我们战争胜利了。 Wǒmen zhànzhēng shènglì le.Chúng tôi đã chiến thắng trận chiến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #349671

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

胜利 nghĩa là gì?

胜利 (shènglì) nghĩa là chiến thắng.

胜利 đọc thế nào?

胜利 đọc là shènglì (pinyin).

Âm Hán Việt của 胜利 là gì?

Âm Hán Việt của 胜利 là "thắng lợi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.