TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

脏土

zāngtǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 髒土

脏土 nghĩa là đất bẩn, rác.

Nghĩa của 脏土

zāngtǔ

Danh từphồn thể 髒土
  1. Đất bẩn
  2. Rác
  3. Rác rưởi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 脏土

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

脏土 nghĩa là gì?

脏土 (zāngtǔ) nghĩa là đất bẩn, rác.

脏土 đọc thế nào?

脏土 đọc là zāngtǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.