腮颊
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 腮頰
腮颊 nghĩa là má, hàm.
Nghĩa của 腮颊
sāijiá
TAI GIÁPDanh từphồn thể 腮頰- Má
- Hàm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 腮颊
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
腮颊 nghĩa là gì?
腮颊 (sāijiá) nghĩa là má, hàm.
腮颊 đọc thế nào?
腮颊 đọc là sāijiá (pinyin).
Âm Hán Việt của 腮颊 là gì?
Âm Hán Việt của 腮颊 là "tai giáp".