TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

苟且

gǒuqiě giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẨU THẢ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cẩu thả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

苟且 nghĩa là qua loa, cẩu thả.

Nghĩa của 苟且

gǒuqiě

CẨU THẢTính từ, Phó từ
  1. Qua loa
  2. Cẩu thả
  3. Sống trôi nổi
  4. Phó mặc số phận
  5. Không đúng đắn (quan hệ)
  6. Bất chính (tình dục)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 苟且

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 苟且

  • 苟且偷生 — Sống không mục đích (thành ngữ); kéo dài cuộc sống tủi nhục
  • 苟且偷安 — Chỉ tìm sự dễ dàng và thoải mái (thành ngữ); không cố gắng cải thiện bản thân

Câu hỏi thường gặp

苟且 nghĩa là gì?

苟且 (gǒuqiě) nghĩa là qua loa, cẩu thả.

苟且 đọc thế nào?

苟且 đọc là gǒuqiě (pinyin).

Âm Hán Việt của 苟且 là gì?

Âm Hán Việt của 苟且 là "cẩu thả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.