苟
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cẩu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: cẩu, cầu
苟 nghĩa là nếu thật sự, cẩu thả, sơ suất.
Nghĩa của 苟
gǒu
CẨU- văn học Nếu thật sự
- hình thức kết hợp Cẩu thả; sơ suất
- hình thức kết hợp Tạm thời
Gǒu
CẨUtên riêng- họ Họ Gǒu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 苟
Đồng nghĩa
Từ ghép có 苟
Thành ngữ có 苟
- 一丝不苟 — Không một sợi lỏng lẻo (thành ngữ); tuân thủ nghiêm ngặt
- 苟延残喘 — Vật lộn khi cận kề cái chết
- 苟且偷生 — Sống không mục đích (thành ngữ); kéo dài cuộc sống tủi nhục
- 不敢苟同 — Xin phép có ý kiến khác
- 苟且偷安 — Chỉ tìm sự dễ dàng và thoải mái (thành ngữ); không cố gắng cải thiện bản thân
- 一笔不苟 — Không một nét bút nào cẩu thả
- 不苟 — Không cẩu thả
- 未敢苟同 — Không thể đồng ý
Câu hỏi thường gặp
苟 nghĩa là gì?
苟 (gǒu, gǒu) nghĩa là nếu thật sự, cẩu thả, sơ suất.
苟 đọc thế nào?
苟 đọc là gǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 苟 là gì?
Âm Hán Việt của 苟 là "cẩu".