荣誉
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 榮譽
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vinh dự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
荣誉 nghĩa là vinh dự, danh dự.
Nghĩa của 荣誉
róngyù
VINH DỰDanh từphồn thể 榮譽- Vinh dự
- Danh dự
- Vẻ vang
- Danh tiếng (vinh dự)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 荣誉
Đồng nghĩa
Từ ghép có 荣誉
Câu hỏi thường gặp
荣誉 nghĩa là gì?
荣誉 (róngyù) nghĩa là vinh dự, danh dự.
荣誉 đọc thế nào?
荣誉 đọc là róngyù (pinyin).
Âm Hán Việt của 荣誉 là gì?
Âm Hán Việt của 荣誉 là "vinh dự".