TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

荣誉

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
róngyù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 榮譽

Âm Hán Việt VINH DỰ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vinh dự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

荣誉 nghĩa là vinh dự, danh dự.

Nghĩa của 荣誉

róngyù

VINH DỰDanh từphồn thể 榮譽
  1. Vinh dự
  2. Danh dự
  3. Vẻ vang
  4. Danh tiếng (vinh dự)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 荣誉

Đồng nghĩa

Từ ghép có 荣誉

Câu hỏi thường gặp

荣誉 nghĩa là gì?

荣誉 (róngyù) nghĩa là vinh dự, danh dự.

荣誉 đọc thế nào?

荣誉 đọc là róngyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 荣誉 là gì?

Âm Hán Việt của 荣誉 là "vinh dự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.