名誉
Phồn thể: 名譽
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “danh dự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
名誉 nghĩa là danh tiếng, danh dự.
Nghĩa của 名誉
míngyù
DANH DỰDanh từ, Tính từphồn thể 名譽- Danh tiếng
- Danh dự
- Vinh dự
- Giáo sư danh dự (đã nghỉ hưu)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 名誉
Đồng nghĩa
Từ ghép có 名誉
Thành ngữ có 名誉
- 名誉扫地 — Bị mất hết uy tín
Câu ví dụ với 名誉
- 尽管有金钱和名誉,他还是不幸福。 Mặc dù sở hữu nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5762994
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
名誉 nghĩa là gì?
名誉 (míngyù) nghĩa là danh tiếng, danh dự.
名誉 đọc thế nào?
名誉 đọc là míngyù (pinyin).
Âm Hán Việt của 名誉 là gì?
Âm Hán Việt của 名誉 là "danh dự".