TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

名誉

míngyù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 名譽

Âm Hán Việt DANH DỰ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “danh dự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

名誉 nghĩa là danh tiếng, danh dự.

Nghĩa của 名誉

míngyù

DANH DỰDanh từ, Tính từphồn thể 名譽
  1. Danh tiếng
  2. Danh dự
  3. Vinh dự
  4. Giáo sư danh dự (đã nghỉ hưu)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 名誉

Đồng nghĩa

Từ ghép có 名誉

Thành ngữ có 名誉

Câu ví dụ với 名誉

  • 尽管有金钱和名誉,他还是不幸福。 Mặc dù sở hữu nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5762994

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

名誉 nghĩa là gì?

名誉 (míngyù) nghĩa là danh tiếng, danh dự.

名誉 đọc thế nào?

名誉 đọc là míngyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 名誉 là gì?

Âm Hán Việt của 名誉 là "danh dự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.