TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

萌

méng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MANH
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: manh, minh

萌 nghĩa là nảy mầm, đâm chồi, dễ thương, đáng yêu.

Nghĩa của 萌

méng

MANH
  1. hình thức kết hợp Nảy mầm; đâm chồi
  2. khẩu ngữ Dễ thương; đáng yêu (mượn chữ từ tiếng Nhật 萌え "moe", sự yêu thích nhân vật anime hoặc manga)
  3. văn học Người dân thường (biến thể của 氓 (méng))

Từ ghép có 萌

Thành ngữ có 萌

  • 故态复萌 — Trở lại thói quen cũ
  • 防患未萌 — Ngăn ngừa thảm họa trước khi xảy ra (thành ngữ); ngăn chặn từ trong trứng nước

Câu hỏi thường gặp

萌 nghĩa là gì?

萌 (méng) nghĩa là nảy mầm, đâm chồi, dễ thương, đáng yêu.

萌 đọc thế nào?

萌 đọc là méng (pinyin).

Âm Hán Việt của 萌 là gì?

Âm Hán Việt của 萌 là "manh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.