虾
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 蝦
Bộ thủ: 虫 (trùng) · bộ số 142 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: hà Lượng từ đi kèm: 只 (zhī), 尾 (wěi)
虾 nghĩa là tôm, tôm sú.
Nghĩa của 虾
xiā
HÀphồn thể 蝦- Tôm
- Tôm sú
há
HÀphồn thể 蝦- Dùng trong 虾蟆 (háma)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 虾
Đồng nghĩa
Từ ghép có 虾
Thành ngữ có 虾
- 虾兵蟹将 — Lính tôm tướng cua (trong thần thoại hoặc tiểu thuyết, là đội quân của Long Vương biển Đông)
Câu hỏi thường gặp
虾 nghĩa là gì?
虾 (xiā, há) nghĩa là tôm, tôm sú.
虾 đọc thế nào?
虾 đọc là xiā (pinyin).
Âm Hán Việt của 虾 là gì?
Âm Hán Việt của 虾 là "hà".