TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

虾

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
xiā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蝦

Âm Hán Việt HÀ
Bộ thủ: 虫 (trùng) · bộ số 142 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: hà Lượng từ đi kèm: 只 (zhī), 尾 (wěi)

虾 nghĩa là tôm, tôm sú.

Nghĩa của 虾

xiā

HÀphồn thể 蝦
  1. Tôm
  2. Tôm sú

há

HÀphồn thể 蝦
  1. Dùng trong 虾蟆 (háma)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 虾

Đồng nghĩa

Từ ghép có 虾

Thành ngữ có 虾

  • 虾兵蟹将 — Lính tôm tướng cua (trong thần thoại hoặc tiểu thuyết, là đội quân của Long Vương biển Đông)

Câu hỏi thường gặp

虾 nghĩa là gì?

虾 (xiā, há) nghĩa là tôm, tôm sú.

虾 đọc thế nào?

虾 đọc là xiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 虾 là gì?

Âm Hán Việt của 虾 là "hà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.