衣兜
giọng máy của trình duyệt
衣兜 nghĩa là túi quần áo.
Nghĩa của 衣兜
yīdōu
Y ĐÂUDanh từ- Túi quần áo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 衣兜
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
衣兜 nghĩa là gì?
衣兜 (yīdōu) nghĩa là túi quần áo.
衣兜 đọc thế nào?
衣兜 đọc là yīdōu (pinyin).
Âm Hán Việt của 衣兜 là gì?
Âm Hán Việt của 衣兜 là "y đâu".