被子
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 床 (chuáng)
被子 nghĩa là chăn.
Nghĩa của 被子
bèizi
BỊ TỬDanh từ- Chăn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 被子
Đồng nghĩa
Từ ghép có 被子
Câu hỏi thường gặp
被子 nghĩa là gì?
被子 (bèizi) nghĩa là chăn.
被子 đọc thế nào?
被子 đọc là bèizi (pinyin).
Âm Hán Việt của 被子 là gì?
Âm Hán Việt của 被子 là "bị tử".