见背
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 見背
见背 nghĩa là qua đời.
Nghĩa của 见背
jiànbèi
Động từphồn thể 見背- trang trọng, uyển chuyển, người lớn tuổi Qua đời
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 见背
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
见背 nghĩa là gì?
见背 (jiànbèi) nghĩa là qua đời.
见背 đọc thế nào?
见背 đọc là jiànbèi (pinyin).