TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

想

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
xiǎng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯỞNG
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: tưởng

想 nghĩa là nghĩ, nghĩ đến, nghĩ ra.

Nghĩa của 想

xiǎng

TƯỞNG
  1. Nghĩ (về)
  2. Nghĩ đến; nghĩ ra
  3. Nghĩ (rằng); tin (rằng)
  4. Mong muốn; muốn
  5. Nhớ (cảm giác tiếc nuối về sự vắng mặt)
  6. Suy nghĩ, tưởng tượng
  7. Ý tưởng, quan niệm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 想

Đồng nghĩa

Từ ghép có 想

Thành ngữ có 想

  • 胡思乱想 — Mải mê với những ảo tưởng
  • 想方设法 — Nghĩ ra mọi phương pháp có thể (thành ngữ); nghĩ cách
  • 不堪设想 — Quá kinh khủng để tưởng tượng
  • 假想敌 — Lực lượng đối kháng (trong trò chơi chiến tranh); kẻ thù giả định (trong nghiên cứu chiến lược)
  • 思前想后 — Cân nhắc nguyên nhân quá khứ và hệ quả tương lai (thành ngữ); suy nghĩ về quá khứ và tương lai
  • 异想天开 — Tưởng tượng những điều hoang đường; đắm chìm trong ảo tưởng
  • 左思右想 — Suy đi nghĩ lại (thành ngữ); suy nghĩ từ nhiều góc độ
  • 痴心妄想 — Bị cuốn theo suy nghĩ viển vông
  • 想入非非 — Đắm chìm trong ảo tưởng (thành ngữ); để cho trí tưởng tượng bay xa
  • 冥思苦想 — Suy nghĩ từ mọi góc độ (thành ngữ); suy nghĩ chăm chú
  • 苦思冥想 — Suy nghĩ từ mọi góc độ (thành ngữ); suy nghĩ chăm chú
  • 朝思暮想 — Nhớ mong điều gì đó ngày đêm
  • 奇思妙想 — Ý tưởng kỳ lạ nhưng tuyệt vời
  • 心想事成 — Điều ước thành sự thật; chúc bạn mọi điều tốt đẹp!
  • 妄想症 — Rối loạn hoang tưởng
  • 突发奇想 — Đột nhiên nảy ra ý tưởng
  • 穷思苦想 — Suy nghĩ chăm chú

Câu ví dụ với 想

  • 我想自己把工作做完。 Tôi muốn tự tay hoàn thành công việc này.Tatoeba #884655
  • 我想把日元换成美元。 Tôi muốn đổi yên Nhật thành đô la Mỹ.Tatoeba #891165
  • 我想问你一个问题。 Tôi muốn hỏi bạn một vấn đề.Tatoeba #759376
  • 我们想学一些日文歌曲。 Wǒmen xiǎng xué yīxiē Rìwén gēqǔ.Chúng tôi muốn học những bài hát tiếng Nhật.Tatoeba #1735617
  • 你想怎么说就说吧。 Anh muốn nói thế nào thì cứ nói đi.Tatoeba #3526243
  • 我也和你想的一样。 Tôi cũng nghĩ như anh.Tatoeba #3526261
  • 我想和你一起去。 Tôi muốn đi cùng với bạn.Tatoeba #397152
  • 现在我想起来了。 Hiện tại tôi nhớ ra rồi.Tatoeba #472898

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

想 nghĩa là gì?

想 (xiǎng) nghĩa là nghĩ, nghĩ đến, nghĩ ra.

想 đọc thế nào?

想 đọc là xiǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 想 là gì?

Âm Hán Việt của 想 là "tưởng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.