解脱
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 解脫
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải thoát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
解脱 nghĩa là tháo gỡ, giải thoát.
Nghĩa của 解脱
jiětuō
GIẢI THOÁTĐộng từ, Danh từphồn thể 解脫- Tháo gỡ
- Giải thoát
- Từ bỏ
- Thoát khỏi
- Tự giải thoát
- Phật giáo Thoát khỏi phiền não trần tục
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 解脱
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
解脱 nghĩa là gì?
解脱 (jiětuō) nghĩa là tháo gỡ, giải thoát.
解脱 đọc thế nào?
解脱 đọc là jiětuō (pinyin).
Âm Hán Việt của 解脱 là gì?
Âm Hán Việt của 解脱 là "giải thoát".