TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

解脱

jiětuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 解脫

Âm Hán Việt GIẢI THOÁT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải thoát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

解脱 nghĩa là tháo gỡ, giải thoát.

Nghĩa của 解脱

jiětuō

GIẢI THOÁTĐộng từ, Danh từphồn thể 解脫
  1. Tháo gỡ
  2. Giải thoát
  3. Từ bỏ
  4. Thoát khỏi
  5. Tự giải thoát
  6. Phật giáo Thoát khỏi phiền não trần tục

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 解脱

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

解脱 nghĩa là gì?

解脱 (jiětuō) nghĩa là tháo gỡ, giải thoát.

解脱 đọc thế nào?

解脱 đọc là jiětuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 解脱 là gì?

Âm Hán Việt của 解脱 là "giải thoát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.