解除
giọng máy của trình duyệt
解除 nghĩa là Loại bỏ.
Nghĩa của 解除
jiěchú
GIẢI TRỪĐộng từ- Loại bỏ
- Cách chức
- Thoát khỏi
- Giải trừ (nhiệm vụ)
- Tháo gỡ
- Dỡ bỏ (lệnh cấm)
- Hủy bỏ (một thỏa thuận)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 解除
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
解除 nghĩa là gì?
解除 (jiěchú) nghĩa là Loại bỏ.
解除 đọc thế nào?
解除 đọc là jiěchú (pinyin).
Âm Hán Việt của 解除 là gì?
Âm Hán Việt của 解除 là "giải trừ".